cực kì
Định nghĩa
Phó từ:
- Ở mức độ cao nhất, vượt xa bình thường: "cực kì" dùng để nhấn mạnh mức độ của một tính chất, trạng thái hoặc hành động, mang nghĩa "rất", "vô cùng", "hết sức".
- Ví dụ: Cô ấy cực kì thông minh. (Cô ấy thông minh ở mức độ rất cao.)
Tính từ (trong văn nói thân mật):
- Xuất sắc, tuyệt vời: "cực kì" được dùng để khen ngợi một điều gì đó rất tốt, đáng ngưỡng mộ.
- Ví dụ: Bữa tiệc hôm nay cực kì! (Bữa tiệc hôm nay rất tuyệt vời.)
Ví dụ sử dụng
Phó từ:
- Bài toán này cực kì khó. (Bài toán này khó ở mức độ rất cao.)
- Anh ấy cực kì yêu thương gia đình. (Anh ấy yêu thương gia đình vô cùng sâu sắc.)
Tính từ:
- Phim này cực kì, bạn nên xem. (Phim này rất hay, bạn nên xem.)
- Món quà em tặng chị cực kì luôn! (Món quà em tặng chị thật tuyệt vời!)
Các cách sử dụng nâng cao
"cực kì + tính từ": nhấn mạnh mức độ của tính từ.
- Trời hôm nay cực kì nóng. (Trời nóng đến mức khó chịu.)
- Cô ấy cực kì xinh đẹp. (Cô ấy đẹp một cách nổi bật.)
"cực kì + động từ": nhấn mạnh mức độ của hành động.
- Tôi cực kì thích món ăn này. (Tôi thích món ăn này rất nhiều.)
- Họ cực kì cố gắng để hoàn thành dự án. (Họ nỗ lực hết mức.)
Biến thể và từ gần giống
Cực (phó từ): rất, ở mức độ cao — dạng rút gọn của "cực kì".
- Cực tốt. (Rất tốt.)
- Cực đẹp. (Rất đẹp.)
Vô cùng (phó từ): hết sức, không có giới hạn — đồng nghĩa với "cực kì".
- Cảm ơn bạn vô cùng. (Cảm ơn bạn rất nhiều.)
Từ đồng nghĩa
- Rất: mức độ cao, thông dụng.
- Hết sức: nhấn mạnh sự nỗ lực hoặc mức độ tối đa.
- Quá: thường dùng trong văn nói, mang sắc thái cảm xúc.
- Vô cùng: mức độ không giới hạn, trang trọng hơn.
Thành ngữ liên quan
Cực kì xuất sắc: rất giỏi, vượt trội.
- Bài thuyết trình của anh ấy cực kì xuất sắc. (Bài thuyết trình rất ấn tượng và chuyên nghiệp.)
Cực kì quan trọng: rất cần thiết, không thể thiếu.
- Việc học ngoại ngữ cực kì quan trọng trong thời đại toàn cầu hóa. (Việc học ngoại ngữ có vai trò then chốt.)